|
LINH KIỆN MÁY TÍNH ĐỂ BÀN |
Xem các loại sản phẩm khác:
|
|
 |
Bàn phím - keyboard |
 |
|
|
| | THÔNG TIN SẢN PHẨM | GIÁ | BH | Mua |
|
COLORVIS USB
105 PHIM S/P Win 2000 - USB PORT
chi tiết | đánh giá (0)
| 126,100 VNĐ | 12T |
|
|
Mitsumi USB Mini
USB Port - màu trắng + đen
chi tiết | đánh giá (0)
| 223,100 VNĐ | 12T |
|
|
IBM USB Multimedia
USB Port - Multimedia - mau Den
chi tiết | đánh giá (0)
| 126,100 VNĐ | 12T |
|
|
Colorvis Mini USB Multi
USB Port - Multimedia - mau Den
chi tiết | đánh giá (0)
| 155,200 VNĐ | 12T |
|
|
Mitsumi Wirless Key+M
Ps2 - Bao Gom Keyboard den + Mouse Quang khong day
chi tiết | đánh giá (0)
| 814,800 VNĐ | 12T |
|
|
A4 Tech Khong day
Keyboard + Mouse Khoâng Daây A4 Tech
chi tiết | đánh giá (0)
| 814,800 VNĐ | 12T |
|
|
Logitech® Navigator
Ps2 Port - Màu đen bạc + 19 Phím multimedia - Hàng hiệu
chi tiết | đánh giá (0)
| 252,200 VNĐ | 12T |
|
|
Mitsumi Multimedia
PS/2, 128 PHIM Multimedia
chi tiết | đánh giá (0)
| 155,200 VNĐ | 12T |
|
|
Mitsumi Tiếng Hoa
PS/2, 105 PHIM , Tiếng HOA
chi tiết | đánh giá (0)
| 155,200 VNĐ | 12T |
|
|
Logitech Classic
Keyboard Logitech màu đen chống thấm nước
chi tiết | đánh giá (0)
| 135,800 VNĐ | 12T |
|
|
Logitech Easy
Keyboard Logitech màu đen chống thấm nước
chi tiết | đánh giá (0)
| 155,200 VNĐ | 12T |
|
|
Logitech Office Internet Pro
Keyboard Multimedia + Mouse Optical cổng Ps2
chi tiết | đánh giá (0)
| 388,000 VNĐ | 12T |
|
|
Logitech Office Wireless
Keyboard Multimedia + Mouse Optical Không dây
chi tiết | đánh giá (0)
| 543,200 VNĐ | 12T |
|
|
Logitech MX Duo + MX 700
Keuboard Multimedia + Mx700 v5 Button - Charge & Wireless
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,067,000 VNĐ | 12T |
|
|
Logitech G15 -Gamer
For cho Gamer - Có Gamepad trên key board - MÀn hình LCD
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,843,000 VNĐ | 12T |
|
|
Delux Multi 7017P
Keyboard Multimedia + Mouse Optical Không dây
chi tiết | đánh giá (0)
| 155,200 VNĐ | 12T |
|
|
Delux Multi 7016PO
PS/2 - Màu đen bóng + Phím Multimedia,Webcam,Email….
chi tiết | đánh giá (0)
| 252,200 VNĐ | 12T |
|
|
Mitsumi Trang/den
PS/2, 105 PHIM ,
chi tiết | đánh giá (0)
| 139,680 VNĐ | 12T |
|
|
Logitech MX Duo Combo
Logitech MX Duo Cordless Multimedia Keyboard and Mouse Combo
Bàn phím và chuột không dây .
chi tiết | đánh giá (0)
| 280,000 VNĐ | 1 Tháng |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
Card màn hình AGP - PCI |
 |
|
|
| | THÔNG TIN SẢN PHẨM | GIÁ | BH | Mua |
|
128MB GEFORCE 2 MX400
GEFORE 2 MX 400 DDR ,S/p 4-8X -128Bit - S/P 3D,Dvd
chi tiết | đánh giá (4)
| 349,200 VNĐ | 12T |
|
|
128Mb FX5500
Nvidia GEFORE FX5500 ,S/p 4-8X -128Bit - S/P 3D,Dvd - Tv Out
chi tiết | đánh giá (2)
| 523,800 VNĐ | 12T |
|
|
128Mb FX500 Axle
Nvidia GEFORE FX5500 ,S/p 4-8X -128Bit - S/P 3D,Dvd - Tv Out
chi tiết | đánh giá (0)
| 776,000 VNĐ | 12T |
|
|
256Mb FX500 Axle
Nvidia GEFORE FX5500 ,S/p 4-8X -128Bit - S/P 3D,Dvd - Tv Out
chi tiết | đánh giá (0)
| 931,200 VNĐ | 12T |
|
|
BIOSTAR GF FX6200
GF6200 - DDR 128MB - 64bit - Support VGA / TV out / DVI
chi tiết | đánh giá (0)
| 756,600 VNĐ | 36T |
|
|
GALAXY GF6800XT 128mb
NVIDIA GeForce 6800XT GPU - Onboard 128M 256 bit DDR2 DVI//HDTV/VGA
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,532,600 VNĐ | 36T |
|
|
Gigabyte GV- N52128DSRH
Geforce FX5200 - Core 250-333Mhz - 128MB DDR - 64Bit - TV Out - DVI
chi tiết | đánh giá (0)
| 834,200 VNĐ | 36T |
|
|
128MB–GIGA RX155128DRH
ATI Radeon 1550 PCI Express 16X – TV Out - GDDR2 - 64 Bit
chi tiết | đánh giá (0)
| 892,400 VNĐ | 36T |
|
|
256MB – GIGA NX73G256DRH
Geforce GF7300GS PCI Express 16X – TV Out - DDR2 - DVI - 64 Bit-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,144,600 VNĐ | 36T |
|
|
256MB – GIGA NX73T256PRH
Geforce GF7300GT PCI Express 16X – TV Out - DDR2 - 2DVI - 128 Bit-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,590,800 VNĐ | 36T |
|
|
256MB–GIGA NX84G256HE
Geforce GF8400GS PCI Express 16X – TV Out 64 Bit - DDR2 - DVI - HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,202,800 VNĐ | 36T |
|
|
256MB–GIGA NX84G256H
Geforce GF8400GS PCI Express 16X – TV Out 64 Bit - DDR2 - DVI - HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,280,400 VNĐ | 36T |
|
|
256MB – GIGA RX155256DERH
ATI Radeon 1550 PCI Express 16X – TV Out – DVI – 64 Bit - DDR2 - HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 989,400 VNĐ | 36T |
|
|
256MB – GIGA RX155256DRH
ATI Radeon 1550 PCI Express 16X – TV Out – DVI – 128 Bit - DDR2 - HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,261,000 VNĐ | 36T |
|
|
256MB –GIGA RX165256DRH
ATI Radeon 1650 PCI Express 16X – TV Out – DVI – 128 Bit - DDR2 - HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,455,000 VNĐ | 36T |
|
|
256MB –GIGA RX24P256HE
ATI Radeon 2400PRO PCI Express 16X – DVI – 64 Bit - DDR2 - HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,008,800 VNĐ | 36T |
|
|
256MB –GIGA RX24P256H
ATI Radeon 2400PRO PCI Express 16X – TV Out – DVI – 64 Bit - DDR2 - HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,105,800 VNĐ | 36T |
|
|
256MB –GIGA RX24T256HP
ATI Radeon 2400XT PCI Express 16X – TV Out – DVI – 64 Bit - DDR3 - HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,590,800 VNĐ | 36T |
|
|
256MB –GIGA RX26T256H
ATI Radeon 2600XT PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI–128 Bit - DDR3 - HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,444,400 VNĐ | 36T |
|
|
256MB –GIGA RX385256H-B
ATI Radeon HD3850 PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI–256Bit - DDR3 - HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
| 5,432,000 VNĐ | 36T |
|
|
256MB – GIGA NX85T256H
Nvidia 8500GT PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 128 Bit - DDR2-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,017,600 VNĐ | 36T |
|
|
256MB – GIGA NX85T256HP
Nvidia 8500GT PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 128 Bit - DDR3-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,522,000 VNĐ | 36T |
|
|
256MB – GIGA NX86T256H
Nvidia 8600GT PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 128 Bit - DDR3-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,987,600 VNĐ | 36T |
|
|
256MB – GIGA NX86T256H-ZL
Nvidia 8600GT PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 128 Bit - DDR3-HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
| 3,181,600 VNĐ | 36T |
|
|
256MB – GIGA NX86S256H-B
Nvidia 8600GTS PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 128 Bit - DDR3-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 3,841,200 VNĐ | 36T |
|
|
256MB – GIGA NX86S256H
Nvidia 8600GTS PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 128 Bit - DDR3-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 5,024,600 VNĐ | 36T |
|
|
256MB – GIGA NX88T256H(SLI)
Nvidia 8800GT PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 256Bit - DDR3-HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
| 5,800,600 VNĐ | 36T |
|
|
512MB –GIGA NX72G512E1
Geforce GF7200GS PCI Express 16X – TV Out – Turbo Cache (128Mb on board)-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 834,200 VNĐ | 36T |
|
|
512MB –GIGA NX72G512P2/E2
Geforce GF7200GS PCI Express 16X – TV Out – Turbo Cache (256Mb on board)-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 989,400 VNĐ | 36T |
|
|
512MB – GIGA RX26P512H
ATI Radeon 2600PRO PCI Express 16X – TV Out – 2DVI–128 Bit - DDR2 - HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,095,200 VNĐ | 36T |
|
|
512MB – GIGA RX387512H-B
ATI Radeon HD3870 PCI Express 16X – TV Out – 2DVI–256Bit - DDR4 - HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
| 6,596,000 VNĐ | 36T |
|
|
512MB – GIGA NX85T512HP
Nvidia 8500GT PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 128 Bit - DDR2-HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,289,200 VNĐ | 36T |
|
|
512MB – GIGA NX86T512H
Nvidia 8600GT PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 128 Bit - DDR2-HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
| 3,181,600 VNĐ | 36T |
|
|
512MB – GIGA NX96T512H-B
Nvidia 9600GT PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 256 Bit - DDR3-HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
| 5,529,000 VNĐ | 36T |
|
|
512MB – GIGA NX88T512H-P(SLI)
Nvidia 8800GT PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 256 Bit - DDR3-HDTVHDCP
chi tiết | đánh giá (0)
| 6,305,000 VNĐ | 36T |
|
|
512MB–GIGA NX88S512H-B(SLI)
Nvidia 8800GTS PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 256Bit - DDR3-HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
| 8,439,000 VNĐ | 36T |
|
|
768MB–GIGA NX88X768H-RH(SLI)
Nvidia 8800GTX PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 384 Bit -DDR3-HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
| 13,192,000 VNĐ | 36T |
|
|
NX7300-TD512EH/128M
GF7300 - DDR2 - 128MB - 64bit - Support VGA / TV out / DVI / HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 873,000 VNĐ | 36T |
|
|
NX7300GS-TD512EH/256M
GF7300GS - DDR2 - 256MB - 64bit - Support VGA / TV out / DVI / HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,008,800 VNĐ | 36T |
|
|
NX8400GS-TD256E
GF8400GS - DDR2 - 256MB - 64bit - Support VGA / TV out / DVI / HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,241,600 VNĐ | 36T |
|
|
NX8500GT-TD256EH/D2 ( SLI )
GF8500GT- DDR2-256MB- 128bit - S/p VGA+2ndVGA/ DVI / Dual Link DVI / TV out/ HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,668,400 VNĐ | 36T |
|
|
NX8600GT-TD256E-OC/D2 (SLI)
GF8600GT- DDR2-256MB- 128bit - S/p VGA+2ndVGA/ DVI / Dual Link DVI / TV out/ HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,289,200 VNĐ | 36T |
|
|
NX8400GS-TD512E
GF8400GS- DDR2 - 512MB- 128bit - S/p VGA / DVI /Dual Link DVI-I / TV out / HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,280,400 VNĐ | 36T |
|
|
RX1550-TD512EH/256M
ATI RX1550 - DDR2-256MB - 64bit - Support VGA / DVI / TV out / HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 776,000 VNĐ | 36T |
|
|
GALAXY 7300GT 256MB
Geforce GF 7300GT PCI Express 16X – TV Out – 2ndVGA OUT- DVI – 128 Bit DDR2-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,338,600 VNĐ | 36T |
|
|
GALAXY 8400GE 512MB
NVIDIA GeForce 8400GE GPU (Clock 450MHz )PCI E 16X – TV Out – 2ndVGA OUT- DVI – 128 Bit DDR2-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,649,000 VNĐ | 36T |
|
|
GALAXY GF8600GT 512MB
NVIDIA GeForce 8600GT GPU - Onboard 512M 128 bit High Speed GDDR3 - DVI//HDTV/VGA
chi tiết | đánh giá (0)
| 3,084,600 VNĐ | 36T |
|
|
BIOSTAR V7302EL16
NVIDIA GeForce 7300LE GPU , Onboard 128M 64bit DDR2 ,DVI/D-sub/S-Video/HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 892,400 VNĐ | 36T |
|
|
BIOSTAR VR8402GL26
NVIDIA GeForce 8400GS GPU , Onboard 256M - 64 bit DDR2 ,DVI/D-sub/S-Video/HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,144,600 VNĐ | 36T |
|
|
128MB– ASUS AX1050/TD
ATI Radeon 1050 PCI Express 16X – TV Out – 2ndVGA OUT- DVI – 64Bit
chi tiết | đánh giá (0)
| 931,200 VNĐ | 36T |
|
|
128MB – ASUS EN7200GS/HTD
Geforce GF 7200GS PCI Express 16X – TV Out – DVI - 64bit - DDR2 - HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 892,400 VNĐ | 36T |
|
|
128MB – ASUS EN7300GS/HTD
Geforce GF 7300GS PCI Express 16X – TV Out – DVI - 64bit - DDR2 - HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,202,800 VNĐ | 36T |
|
|
256MB – ASUS EN6200LE/TD
Geforce GF 6200LE PCI Express 16X – TV Out – Turbo Cache (64Mb on board)
chi tiết | đánh giá (0)
| 679,000 VNĐ | 36T |
|
|
256MB – ASUS EN7300GS/HTD
Geforce GF 7300GS PCI Express 16X – TV Out–2ndVGA OUT-DVI-64Bit-DDR2-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,474,400 VNĐ | 36T |
|
|
256MB – ASUS EN7300GT/ SILENT / HTD
Geforce GF 7300GT PCI Express 16X – TV Out – 2ndVGA OUT- DVI – 128 Bit DDR2-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,784,800 VNĐ | 36T |
|
|
256MB – ASUS EN8400GS/HTP
Geforce GF 8400GS PCI Express 16X– TV Out – 2ndVGA OUT- DVI – 64Bit DDR2-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
| 814,800 VNĐ | 36T |
|
|
256MB – ASUS EN8500GT/HTD
Geforce GF 8500GT PCI Express 16X– TV Out –2ndVGA OUT-DVI–128Bit DDR2-HDTV(Sli)
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,017,600 VNĐ | 36T |
|
|
256MB – ASUS EN8500GT/TOP/HTD
Geforce GF 8500GT PCI Express 16X– TV Out –2ndVGA OUT-DVI–128Bit DDR3-HDTV(Sli)
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,522,000 VNĐ | 36T |
|
|
256MB – ASUS EN8500GT Silent/HTD
"Geforce GF 8500GT PCI Express 16X – TV Out - 2ndVGA OUT- 128 Bit - DVI -
DDR2 - HDTV(SLI)"
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,483,200 VNĐ | 36T |
|
|
256MB – ASUS EN8600GT / 2HDT
"Geforce GF 8600GT PCI Express 16X – TV Out - 2ndVGA OUT- 128 Bit - 2 DVI -
DDR3 - HDTV-HDCP"
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,987,600 VNĐ | 36T |
|
|
256MB – ASUS EN8600GTS / HDTP
"Geforce GF 8600GTS PCI Express 16X – TV Out - 2ndVGA OUT- 128 Bit - 2 DVI
DDR3- HDTV-HDCP"
chi tiết | đánh giá (0)
| 3,841,200 VNĐ | 36T |
|
|
256MB– ASUS EAX1050/TD
ATI Radeon 1050 PCI Express 16X – TV Out – 2ndVGA OUT- DVI – 128 Bit
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,125,200 VNĐ | 36T |
|
|
256MB– ASUS EAX1550 Silent/TD
ATI Radeon 1550 PCI Express 16X – TV Out – 2ndVGA OUT - DVI – 128 Bit
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,435,600 VNĐ | 36T |
|
|
256MB– ASUS EAX1550/TD
ATI Radeon 1550 PCI Express 16X – TV Out – 2ndVGA OUT - DVI – 128 Bit
chi tiết | đánh giá (1)
| 1,455,000 VNĐ | 36T |
|
|
256MB–ASUS EAH2400PRO/HTP
ATI Radeon 2400PRO PCI Express 16X –2ndVGA OUT–DVI– 64Bit -DDR2-HDTV-S-video
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,241,600 VNĐ | 36T |
|
|
256MB–ASUS EAH2400XT/HTP
ATI Radeon 2400XT PCI Express 16X –2ndVGA OUT–DVI– 64Bit -DDR3-HDTV-S-video
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,687,800 VNĐ | 36T |
|
|
256MB–ASUS EAH2600PRO/HTDP
ATI Radeon 2600PRO PCI Express 16X –S-video Out–2DVI– 128Bit -DDR2-HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,134,000 VNĐ | 36T |
|
|
256MB–ASUS EAH2600XT/HTDP
ATI Radeon 2600XT PCI Express 16X –S-video Out–2DVI– 128Bit -DDR3-HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,444,400 VNĐ | 36T |
|
|
256MB–ASUS EAH3850/G/HTDI
ATI Radeon 3850 PCI Express 16X –S-video Out–2DVI– 128Bit -DDR3-HDTV-HDCP-HDMI
chi tiết | đánh giá (0)
| 5,432,000 VNĐ | 36T |
|
|
512MB – ASUS EN6200LE TC512/TD/256
"Geforce GF 6200TC PCI Express 16X – TV Out –2ndVGA OUT - DVI -64 Bit - DDR2
- Turbo Cache (256Mb on board)"
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,008,800 VNĐ | 36T |
|
|
512MB – ASUS EN7300TC512/TD/128
"Geforce GF7300LE PCI Express 16X – TV Out –2ndVGA OUT - DVI - HDTV
- Turbo Cache(128Mb on board)"
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,067,000 VNĐ | 36T |
|
|
512MB– ASUS EAH2600PRO/HTDI
"ATI Radeon 2600PRO PCI Express 16X–TV Out –2 DVI–128Bit -DDR2-HDTV-HDCP
- S/pDirect 10X - HDMI"
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,405,600 VNĐ | 36T |
|
|
512MB –ASUS EN8500GT/ SILENT MAGIC / HTD
Geforce GF 8500GT PCI Express 16X – S-Video Out - 2ndVGA OUT- 128 Bit - DVI -DDR2-HDTV / HCDP
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,289,200 VNĐ | 36T |
|
|
512MB –ASUS EN8500GT/ SILENT/ HTD
Geforce GF 8500GT PCI Express 16X – TV Out - 2ndVGA OUT- 128 Bit - DVI -DDR2-HDTV / HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,619,000 VNĐ | 36T |
|
|
512MB –ASUS EN8600GT/HTDP
Geforce GF 8600GT PCI Express 16X – TV Out - 2ndVGA OUT- 128 Bit - 2DVI -DDR3-HDTV / HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
| 3,181,600 VNĐ | 36T |
|
|
512MB –ASUS EN8600GT SILENT /HTDP
Geforce GF 8600GT PCI Express 16X – TV Out - 2ndVGA OUT- 128 Bit - 2DVI -DDR3-HDTV / HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
| 3,453,200 VNĐ | 36T |
|
|
512MB –ASUS EN8800GT/G/HTDP
Geforce GF 8800GT PCI Express 16X – TVOut -2ndVGA OUT- 256Bit-DVI-DDR3-HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
| 8,148,000 VNĐ | 36T |
|
|
512MB –ASUS EAH3870/G/HDTI
ATI Radeon 3870 PCI Express 16X –S-video Out–2DVI– 128Bit -DDR4-HDTV-HDCP-HDMI
chi tiết | đánh giá (0)
| 6,596,000 VNĐ | 36T |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
CD - CDRW-DVD-DVDRW |
 |
|
|
| | THÔNG TIN SẢN PHẨM | GIÁ | BH | Mua |
|
CD ASUS 52X
Speed 52X, IDE - Tem chính hãng (Màu đen + 0.5USD)
chi tiết | đánh giá (0)
| 194,000 VNĐ | 12T |
|
|
CD LG/SAMSUNG 52X
| 271,600 VNĐ | 12T |
|
|
DVD SAMSUNG 16X
Speed CD 48 DVD 16X, IDE
chi tiết | đánh giá (0)
| 349,200 VNĐ | 12T |
|
|
DVD LG 16X
Speed CD 48 DVD 16X, IDE
chi tiết | đánh giá (0)
| 349,200 VNĐ | 12T |
|
|
DVD ASUS 18X E818
Speed CD 48 DVD 16X, IDE
chi tiết | đánh giá (0)
| 436,500 VNĐ | 12T |
|
|
PLEXTOR – 751U EXT
USB 2.0 – R16X - W16X - RW8X - External ( chua VAT)
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,522,000 VNĐ | 12T |
|
|
PLEXTOR – 740UF EXT
USB 2.0 & 1394– R16X - W16X - RW8X - External
( chua VAT)
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,813,000 VNĐ | 12T |
|
|
LG DVDRW – E40N EXT
USB 2.0 – R16X - W18X - RW8X - External - Double Layer
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,358,000 VNĐ | 12T |
|
|
WR DVD PLEXTOR 751
DVD(R16 W16 RW8) - VCD (R48 W40 RW32) (+/-) DVD Ram12X,
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,144,600 VNĐ | 12T |
|
|
ASUS DWR -2014L1T SATA
SATA - R 20X - W 20X - RW 8X Lightscribe
chi tiết | đánh giá (0)
| 640,200 VNĐ | 12T |
|
|
ASUS DWR -2014S1A6
IDE - R 20X - W 20X - RW 8X
chi tiết | đánh giá (0)
| 582,000 VNĐ | 12T |
|
|
Pioneer DVR-A15FXB ATA
CRW W40x/R40x/RW32x Stereo Audio Output Read DVD(±R)20x / Write {DVD(±R)20x--DVD(±R DL)10x} / ReWrite (DVD±RW) 8x- DVD RAM 12x
chi tiết | đánh giá (0)
| 873,000 VNĐ | 12T |
|
|
ATHENA Duplicator Controller
Thieát bò ghi ñóa khoâng duøng maùy tính ( 1 ñeán 11 ñóa CDRW Drive) (chöa VAT)
chi tiết | đánh giá (0)
| 3,278,600 VNĐ | 12T |
|
|
ATHENA Duplicator Controller
Thieát bò ghi ñóa khoâng duøng maùy tính ( 1 ñeán 11 ñóa DVDRW / CDRW Drive) (chöa VAT)
chi tiết | đánh giá (0)
| 3,472,600 VNĐ | 12T |
|
|
LG DVDRW GH22NP
IDE - R20X - W18X - RW8X - Công nghệ bảo mật
chi tiết | đánh giá (1)
| 543,200 VNĐ | 12T |
|
|
LG DVDRW GH20NS
IDE - R20X - W18X - RW8X - Công nghệ bảo mật SATA
chi tiết | đánh giá (0)
| 543,200 VNĐ | 12T |
|
|
LG DVDRW GH20NS
IDE - R20X - W18X - RW8X - Công nghệ bảo mật SATA
chi tiết | đánh giá (0)
| 562,600 VNĐ | 12T |
|
|
LG DVD RW - E60N
USB 2.0 - R16X - W20X - RW8X - External Công nghệ bảo mật
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,125,200 VNĐ | 12T |
|
|
LG DVD RW - E50L SLIM
USB 2.0 - R8X - W8X - RW8X - External Công nghệ bảo mật - Siêu mỏng
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,629,600 VNĐ | 12T |
|
|
PIONEER - DVD RW 212
Sata - R18X - W18X - RW 8X - Internal - White panal/Black panel
chi tiết | đánh giá (0)
| 562,600 VNĐ | 12T |
|
|
PIONEER - DVD RW 115
IDE - R20X - W20X - RW 8X - Internal - White panal/Black panel - Silver panel
chi tiết | đánh giá (0)
| 679,000 VNĐ | 12T |
|
|
PIONEER - DVD RW 215
SATA - R20X - W20X - RW 8X - Internal - White panal/Black panel
chi tiết | đánh giá (0)
| 698,400 VNĐ | 12T |
|
|
PIONEER - DVD RW A15FXC/B
IDE - R20X - W20X - RW 8X - Internal - White panal/Black panel - Stereo Audio Output
chi tiết | đánh giá (0)
| 698,400 VNĐ | 12T |
|
|
PIONEER - DVD RW K17
IDE - R8X - W8X - RW 6X - Internal - For Notebook
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,552,000 VNĐ | 12T |
|
|
PIONEER - DVD RW X152
USB 2.0 - R18X - W18X - RW 8X - External - Lightscibe
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,590,800 VNĐ | 12T |
|
|
PIONEER-DVD RW BDC-S02BK
USB 2.0 - R18X - W18X - RW 8X - Bluray - Read BD ROM / BD-R/ BD-RE (SL5X/DL 2X) - Black
chi tiết | đánh giá (0)
| 4,753,000 VNĐ | 12T |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
Chuột - Mouse |
 |
|
|
| | THÔNG TIN SẢN PHẨM | GIÁ | BH | Mua |
|
MITSUMI OPTICAL
USB PORT , 3 Button + Scroll Wheel - OPTICAL
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,425,000 VNĐ | 12T |
|
|
Delux 370BU
Optical 3D Kích cỡ Mini - Cổng Ps2
chi tiết | đánh giá (0)
| 145,500 VNĐ | 12T |
|
|
Delux 363BP
Optical 3D Kích cỡ Mini - Cổng Ps2 - Nhiều màu
chi tiết | đánh giá (0)
| 135,800 VNĐ | 12T |
|
|
Delux 361BU - NoteBook
Optical 3D Dạng rút dây kích cỡ Mini - Cổng USB - For Notebook
chi tiết | đánh giá (0)
| 174,600 VNĐ | 12T |
|
|
Delux 405XT - Gamer
G-Laser Mouse 1600Dpi , cổng USB + Đầu chuyển Ps2 -For Game
chi tiết | đánh giá (0)
| 213,400 VNĐ | 12T |
|
|
Logitech MOMBASSA
PS • USB - 3 Button - Màu đen
chi tiết | đánh giá (0)
| 194,000 VNĐ | 12T |
|
|
Logitech Notebook Plus
Chuột quang Logitech dùng cho laptop
chi tiết | đánh giá (0)
| 291,000 VNĐ | 12T |
|
|
Logitech V200
Optical dùng cho laptop - tần số 2.4Ghz - độ xa 5m
chi tiết | đánh giá (0)
| 873,000 VNĐ | 12T |
|
|
Logitech G5 - Gammer
Optical - dùng cho Gamer - chỉnh độ nặng nhẹ & 2000Dpi
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,338,600 VNĐ | 12T |
|
|
Logitech MX 518-Game
Optical for Gamer - độ phân giải tùy chỉnh từ 800-1600 Dpi
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,144,600 VNĐ | 12T |
|
|
Logitech V500
For latop- Wireless 2.4Ghz - cực nhạy&chính xác
chi tiết | đánh giá (0)
| 776,000 VNĐ | 12T |
|
|
Logitech Cordeless
Optical- Wireless 2.4Ghz - Gọn & nhẹ - Box
chi tiết | đánh giá (0)
| 640,200 VNĐ | 12T |
|
|
VICTOX
3 Button Scroll - Ps2 PORT
chi tiết | đánh giá (0)
| 77,600 VNĐ | 12T |
|
|
A4 Tech COM Port
2 Button - Mouse dùng cổng Com RS232 - Dùng cho máy cũ
chi tiết | đánh giá (0)
| 58,200 VNĐ | 12T |
|
|
MITSUMI
PS/2, 3 Button Scrol
chi tiết | đánh giá (0)
| 97,000 VNĐ | 12T |
|
|
Logitech Mouse Bi
PS/2, Scroll -Mau den
chi tiết | đánh giá (0)
| 77,600 VNĐ | 12T |
|
|
Uni Optical
Ps2 Port - 3 Button - Optical
chi tiết | đánh giá (0)
| 116,400 VNĐ | 12T |
|
|
Logitech Mouse V500 Wireless
Mouse Quang Không dây - Khoảng cách sử dụng 10m - USB Giấu ngay trong thân mouse (Thích hôp cho laptop) - Nút Scroll Cảm ứng - Xài Pn AAA (chỉ cần 1 Pin cũng hoạt động được)
chi tiết | đánh giá (3)
| 776,000 VNĐ | Bảo hành 6 Tháng |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
CPU |
 |
|
|
| | THÔNG TIN SẢN PHẨM | GIÁ | BH | Mua |
|
AMD SEMPRON - LE1100+
384KB – BUS 1600 SOCKET AM2 - Support 64 Bit - 45W
chi tiết | đánh giá (0)
| 756,600 VNĐ | 36 |
|
|
AMD SEMPRON - LE1600+
1152KB – BUS 2000 SOCKET AM2 - Support 64 Bit - 45W
chi tiết | đánh giá (0)
| 950,600 VNĐ | 36 |
|
|
ATHLON 64 x2 - 4200+
Socket AM2 - 640KB+640KB - Bus 2000
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,338,600 VNĐ | 36 |
|
|
ATHLON 64 x2 - 5000+
Socket AM2 - 512KB+512KB - Bus 2000 - 2.6
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,127,140 VNĐ | 36 |
|
|
ATHLON 64 x2 - 5200+
1152KB x 2 – BUS 2000 SOCKET AM2 - X2 Dual Core
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,191,160 VNĐ | 36 |
|
|
ATHLON 64 x2 - 5600+
1152KB x 2 – BUS 2000 SOCKET AM2 - X2 Dual Core
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,862,400 VNĐ | 36 |
|
|
ATHLON 64 x2 - 6000+
1152KB x 2 – BUS 2000 SOCKET AM2 - X2 Dual Core
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,998,200 VNĐ | 36 |
|
|
Quad-Core Phenom X4GP9550
(4x2.2GHz) - L2 512KB x 4 – BUS 3600 SOCKET AM2 - Coâng ngheä Hyper-Transport
chi tiết | đánh giá (0)
| 3,007,000 VNĐ | 36 |
|
|
CELERON 3.06 (347) (S.775)
socket 775, FSB : 533 - 512K - Tem chứng nhận
chi tiết | đánh giá (0)
| 795,400 VNĐ | 36T |
|
|
CELERON – D420 (1.6GHz)
512KB BUS 800 LGA775 - Support 64 Bit - NEW -Phieu BH INTEL
chi tiết | đánh giá (0)
| 737,200 VNĐ | 36T |
|
|
CELERON – D430 (1.8GHz)
512KB BUS 800 LGA775 - Support 64 Bit - NEW -Phieu BH INTEL
chi tiết | đánh giá (0)
| 737,200 VNĐ | 36T |
|
|
Pentium 4 630/631 (3.0Ghz)
Socket 775 - FSB 800 - Cache 2Mb - Tem Chứng nhận
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,241,600 VNĐ | 36T |
|
|
Duo Core-E2140 1.6GHz
Socket 775 - FSB 800 - Cache 1Mb - Duo Core - Tem Chứng nhận
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,319,200 VNĐ | 36T |
|
|
Duo Core-E2160 1.8GHz
Socket 775 - FSB 800 - Cache 1Mb - Duo Core - Tem Chứng nhận
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,358,000 VNĐ | 36T |
|
|
Duo Core-E2180 2.0GHz
Socket 775 - FSB 800 - Cache 1Mb - Duo Core - Tem Chứng nhận
chi tiết | đánh giá (2)
| 1,241,600 VNĐ | 36T |
|
|
Duo Core-E2200 2.2GHz
Socket 775 - FSB 800 - Cache 1Mb - Duo Core - Tem Chứng nhận
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,319,200 VNĐ | 36T |
|
|
Core Duo E5200 2.5Ghz
Socket 775 - FSB 800 - Cache 2Mb - Duo Core - Tem chứng nhận
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,425,900 VNĐ | 36T |
|
|
Core2Duo E4600 2.4Ghz
FSB 800 - Cache 2Mb - Core 2 Duo - Tem chứng nhận
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,890,600 VNĐ | 36T |
|
|
Core2Duo E4700 2.6Ghz
FSB 800 - Cache 2Mb - Core 2 Duo - Tem chứng nhận
chi tiết | đánh giá (0)
| 3,007,000 VNĐ | 36T |
|
|
Core2Duo E6550(2.33GHz)
FSB 1333 - Cache 4Mb - Core 2 Duo - Tem chứng nhận - NEW!!
chi tiết | đánh giá (0)
| 3,433,800 VNĐ | 36T |
|
|
Core2Duo E6750 2.66Ghz
FSB 1333 - Cache 4Mb - Core 2 Duo - Tem chứng nhận - NEW!!
chi tiết | đánh giá (0)
| 3,899,400 VNĐ | 36T |
|
|
Intel Core2 Duo-E8200(2.6GHz)
6 MB - Core 2 Duo - BUS 1333 LGA775 - Spp 64 Bit - Coâng ngheä 45nm -
chi tiết | đánh giá (0)
| 3,433,800 VNĐ | 36T |
|
|
Intel Core2 Duo-E8400(3.0GHz)
6 MB - Core 2 Duo - BUS 1333 LGA775 - Spp 64 Bit - Coâng ngheä 45nm -
chi tiết | đánh giá (1)
| 3,686,000 VNĐ | 36T |
|
|
Intel Core2 Duo-E8500(3.16GHz)
6 MB - Core 2 Duo - BUS 1333 LGA775 - Spp 64 Bit - Coâng ngheä 45nm -
chi tiết | đánh giá (0)
| 3,899,400 VNĐ | 36T |
|
|
Core2Quad E6600 2.4Ghz
FSB 1066 - Cache 8Mb - Core 2 Qad - Tem chứng nhận - NEW Price !!!
chi tiết | đánh giá (0)
| 3,977,000 VNĐ | 36T |
|
|
Intel XEON X3050 (2.13GHz)
2 MB - Dual Core - BUS 1066 LGA775 - 65W - Spp 64 Bit - (High End Desktop HOÅ TRÔÏ TAÁT CAÛ CAÙC MAINBOARD CHIPSET 965 TRÔÛ LEÂN
chi tiết | đánh giá (0)
| 3,142,800 VNĐ | 36T |
|
|
Intel XEON X3210 (2.13GHz)
8 MB - Core 2 QUAD - BUS 1066 LGA775 - 95W - Spp 64 Bit - ( High End Desktop ) HOÅ TRÔÏ TAÁT CAÛ CAÙC LOAÏI MAINBOARD CHIPSET 965 TRÔÛ LEÂN
chi tiết | đánh giá (0)
| 4,054,600 VNĐ | 36T |
|
|
Centrino 1.6 Ghz
Socket 479 - Bus 400 - Cache 2Mb Code : Dothan
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,552,000 VNĐ | 12T |
|
|
TRIPLE-CORE X5 8450
3x2.1GHz - L2 512KB x 3 - BUS 3600 SOCKET AM2
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,114,600 VNĐ | |
|
|
TRIPLE-CORE X5 8650
3x2.1Ghz - L2 512KB x3 - BUS 3600 SOCKET AM2
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,580,200 VNĐ | |
|
|
DUO CORE-E2220 2.4 GHz
Socket 775 - FSB 800 - Cache 1Mb - Duo Core
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,881,800 VNĐ | |
|
|
DUO CORE-E5200 2.5 GHz
Socket 775 - FSB 800 - Cache 2Mb - Duo Core
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,425,900 VNĐ | 36T |
|
|
CORE2DUO E7200 2.53GHz
FSB 1066 - Cache 3MB - Core 2 Duo - NEW
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,463,800 VNĐ | 36T |
|
|
CORE2DUO E7300 2.66GHz
FSB 1066 - Cache 3MB - Core 2 Duo - NEW
chi tiết | đánh giá (1)
| 2,987,600 VNĐ | 36T |
|
|
Core2Duo E6850 3.0GHz
FSB 1333 - Cache 4Mb - Core 2 Duo
chi tiết | đánh giá (0)
| 3,666,600 VNĐ | 36T |
|
|
Core2Qad Q9300 2.5GHz
FSB 1333 - Cache 6MB - Core 2 Qad NEW PRICE
chi tiết | đánh giá (0)
| 5,354,400 VNĐ | |
|
|
Core2Qad Q9550 2.83GHz
FSB 1333 - Cache 12MB - Core 2 Qad NEW PRICE
chi tiết | đánh giá (0)
| 5,626,000 VNĐ | 36T |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
HDD - Ổ cứng |
 |
|
|
| | THÔNG TIN SẢN PHẨM | GIÁ | BH | Mua |
|
40G SEAGATE
7200 Rpm - ATA 133
chi tiết | đánh giá (0)
| 620,800 VNĐ | 12T |
|
|
160G Seagate ATA
7200 Rpm - ATA 133 - Made in Thai/Malay
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,008,800 VNĐ | 12T |
|
|
80 WD/Hitachi SATA
7200 Rpm - SATA II 300- Made in Thai/Malay
chi tiết | đánh giá (0)
| 708,100 VNĐ | 36T |
|
|
160G WD/Hitachi Sata
7200 Rpm - SATA 300 - Made in Thai/Malay
chi tiết | đánh giá (0)
| 814,800 VNĐ | 36T |
|
|
80G HITACHI ATA
7200Rpm - ATA 133 - Bảo hành 3 năm
chi tiết | đánh giá (1)
| 853,600 VNĐ | 36T |
|
|
80G SATA SAMSUNG
7200 Rpm - SATA 300 - Cache 8Mb - FPT Stamp
chi tiết | đánh giá (0)
| 717,800 VNĐ | 36T |
|
|
160G SATA SAMSUNG
7200 Rpm - ATA 300 - Made in Korea - FPT Stamp
chi tiết | đánh giá (0)
| 805,100 VNĐ | 36T |
|
|
320GSAMSUNG SATA
7200Rpm-SATAII 300 -Cache 8MB- FPT Stamp
chi tiết | đánh giá (0)
| 999,100 VNĐ | 36T |
|
|
80G Seagate Baracuda
7200 Rpm - ATA 133
chi tiết | đánh giá (0)
| 931,200 VNĐ | 36T |
|
|
80 Seagate SATA II
7200 Rpm - SATA II 300 - bh 5n Tại TTBH Seagate
chi tiết | đánh giá (0)
| 717,800 VNĐ | 24T |
|
|
160 Seagate SATA
7200 Rpm - SATA II 300 - bh 5n Tại TTBH Seagate
chi tiết | đánh giá (0)
| 795,400 VNĐ | 24T |
|
|
250G Seagate SATA
7200 Rpm - SATA II 300 - bh 5n Tại TTBH Seagate
chi tiết | đánh giá (0)
| 892,400 VNĐ | 24T |
|
|
320G Seagate SATA
7200 Rpm - SATA II 300 - bh 5n Tại TTBH Seagate
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,037,900 VNĐ | 24T |
|
|
400G Seagate SATA
7200 Rpm - SATA II 300 - bh 5n Tại TTBH Seagate
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,832,400 VNĐ | 60T |
|
|
500G Seagate SATA
7200 Rpm - SATA II 300 - bh 5n Tại TTBH Seagate
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,241,600 VNĐ | 24T |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
Loa - speaker |
 |
|
|
| | THÔNG TIN SẢN PHẨM | GIÁ | BH | Mua |
|
Earphone EP - 635
Tai nghe Mp3 Creative
chi tiết | đánh giá (0)
| 116,400 VNĐ | 0T |
|
|
Headset HS-390
Tai nghe Creative + MIC
chi tiết | đánh giá (0)
| 232,800 VNĐ | 0T |
|
|
Creative SBS A30 (2.0)
Loa mini, âm thanh Stereo, công suất 2W, 1W/per Channel Satellite
chi tiết | đánh giá (0)
| 213,400 VNĐ | 3T |
|
|
Creative SBS 245
Loa mini, âm thanh Stereo, công suất 4W, 2W/per Channel Satellite
chi tiết | đánh giá (1)
| 232,800 VNĐ | 3T |
|
|
Creative SBS A200 (2.1)
2.1 – công suất 2W /per Channel Satellite & 5W Subwoofer
chi tiết | đánh giá (0)
| 446,200 VNĐ | 12T |
|
|
Creative SBS A300 (2.1)
2.1 – công suất 5W /per Channel Satellite & 11W Subwoofer
chi tiết | đánh giá (0)
| 640,200 VNĐ | 12T |
|
|
Creative Inspire T-3100 (2.1)
2.1 – 6W RMS/per channel satellite – 17W RMS Subwoofer.
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,164,000 VNĐ | 12T |
|
|
Creative Inspire M2600 (2.1)
2.1 - 6W RMS/per channel satellite – 17W RMS Subwoofer
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,067,000 VNĐ | 12T |
|
|
Creative Inspire T-3030 (2.1)
2.1 – công suất 8W /per Channel Satellite & 22W Subwoofer
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,008,800 VNĐ | 12T |
|
|
Creative Inspire M4500 (4.1)
4.1 - 6W RMS/per channel satellite – 17W RMS Subwoofer
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,144,600 VNĐ | 12T |
|
|
Creative Inspire M5300 (5.1)
4.1 - 6W RMS/per channel satellite – 17W RMS Subwoofer
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,687,800 VNĐ | 12T |
|
|
Creative SBS A500 (5.1)
5.1 – 6W RMS /per channel satellite – 17W RMS Subwoofer
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,377,400 VNĐ | 12T |
|
|
Creative SBS 580 (5.1)
5.1 - công suất 6W /per Channel Satellite & 16W Subwoofer
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,028,200 VNĐ | 12T |
|
|
Creative Inspire T-6060 (5.1)
5.1 – công suất 8W /per Channel Satellite; 18W Front Center & 22W Sub
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,474,400 VNĐ | 12T |
|
|
Creative Inspire T6100 (5.1)
5.1 – công suất 8W/ per Satellite; 18W Front Center & 26W Subwoofer
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,920,600 VNĐ | 12T |
|
|
Creative Inspire T-7900 (7.1)
7.1 – công suất 8W /per Channel Satellite; 20W Front Center & 24W Sub
chi tiết | đánh giá (0)
| 2,948,800 VNĐ | 12T |
|
|
Creative Gigaworks S-750 (7.1)
7.1 – công suất 70W /per Channel Satellite; 70W Front Center & 210W
chi tiết | đánh giá (0)
| 10,670,000 VNĐ | 12T |
|
|
SoundMax A830 / 850
2.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 2 Speaker - 25W
chi tiết | đánh giá (0)
| 430,680 VNĐ | 12T |
|
|
SoundMax A810/820
2.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 2 Speaker - 25W
chi tiết | đánh giá (0)
| 372,480 VNĐ | 12T |
|
|
SoundMax A140/150
2.0 ,3D ,Bass ,Treble , 2 Speaker - 5W
chi tiết | đánh giá (0)
| 174,600 VNĐ | 12T |
|
|
SoundMax A880
2.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 2 Speaker - 40W
chi tiết | đánh giá (0)
| 399,640 VNĐ | 12T |
|
|
SoundMax A2100
2.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 2 Speaker - 40W - Karaoke
chi tiết | đánh giá (0)
| 737,200 VNĐ | 12T |
|
|
SoundMax A2300
2.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 2 Speaker - 40W - Karaoke
chi tiết | đánh giá (0)
| 729,440 VNĐ | 12T |
|
|
SoundMax A2200
2.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 2 Speaker - 54W - Karaoke
chi tiết | đánh giá (0)
| 562,600 VNĐ | 12T |
|
|
SoundMax A2400
2.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 2 Speaker - 60W - Karaoke
chi tiết | đánh giá (0)
| 543,200 VNĐ | 12T |
|
|
SoundMax A2600
2.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 2 Speaker - 60W - Karaoke
chi tiết | đánh giá (0)
| 582,000 VNĐ | 12T |
|
|
SoundMax A2700
2.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 2 Speaker - 60W - Karaoke
chi tiết | đánh giá (0)
| 717,800 VNĐ | 12T |
|
|
Sound MAX – A2900
3D, Bass, Treble, 1 Sub, 2 Speakers, 60W RMS
chi tiết | đánh giá (1)
| 737,200 VNĐ | 12T |
|
|
SoundMax A3000
4.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 4 Speaker - 60W
chi tiết | đánh giá (0)
| 669,300 VNĐ | 12T |
|
|
SoundMax A4000
4.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 4 Speaker - 60W
chi tiết | đánh giá (0)
| 698,400 VNĐ | 12T |
|
|
SoundMax A5000
4.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 4 Speaker - 60W
chi tiết | đánh giá (0)
| 729,440 VNĐ | 12T |
|
|
SoundMax A6000/6600
4.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 4 Speaker - 60W
chi tiết | đánh giá (0)
| 772,120 VNĐ | 12T |
|
|
SoundMax A7000 / 8800
4.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 4 Speaker - 90W
chi tiết | đánh giá (0)
| 810,920 VNĐ | 12T |
|
|
SOUNDMAX - B10 5.1
RMS : 70W Bass – Treble – 1 Subowoofer - 4 Treble – 1 Center
chi tiết | đánh giá (0)
| 836,140 VNĐ | 12T |
|
|
SoundMax B20 5.1
5.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 5 Speaker - 105W
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,035,960 VNĐ | 12T |
|
|
SoundMax B30 5.1
5.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 5 Speaker - 105W
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,210,560 VNĐ | 12T |
|
|
SoundMax B40 5.1
5.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 5 Speaker - 115W
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,255,180 VNĐ | 12T |
|
|
SoundMax B50 5.1
5.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 5 Speaker - 115W
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,299,800 VNĐ | 12T |
|
|
SoundMax B50 5.1
5.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 5 Speaker - 115W
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,299,800 VNĐ | 12T |
|
|
SoundMax B60 5.1
5.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 5 Speaker - 115W
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,235,780 VNĐ | 12T |
|
|
Soundmax Hero 5.1
5.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 5 Speaker - 225W - Optical & Coaxial
chi tiết | đánh giá (0)
| 3,957,600 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab M233
RMS : 17W Bass – Treble - 1 Subowoofer - 2 Treble - VAT
chi tiết | đánh giá (0)
| 407,400 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab M106
RMS : 17W Bass – Treble - 1 Subowoofer - 2 Treble - VAT
chi tiết | đánh giá (0)
| 329,800 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab B55 2.0
Loa 2.0 - Công suất : 1W - màu đen
chi tiết | đánh giá (0)
| 194,000 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab M113 2.1
Loa 2.0 - Công suất : 1W - màu đen
chi tiết | đánh giá (0)
| 436,500 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab M119 2.1
Loa 2.1 - Công suất : 20W - màu đen
chi tiết | đánh giá (0)
| 455,900 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab M590 2.1
Loa 2.1 - Công suất : 17W - màu đen + trắng
chi tiết | đánh giá (1)
| 485,000 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab M280 2.1
Loa 2.1 - Công suất : 44W - màu đen
chi tiết | đánh giá (0)
| 562,600 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab M339 2.1
Loa 2.1 - Công suất : 29W - màu đen
chi tiết | đánh giá (0)
| 523,800 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab M200 2.1
Loa 2.1 - Công suất : 40W - màu đen
chi tiết | đánh giá (0)
| 659,600 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab M310 2.1
Loa 2.1 - Công suất : 40W - màu đen
chi tiết | đánh giá (0)
| 611,100 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab M900 2.1
Loa 2.1 - Công suất : 40W - màu gỗ
chi tiết | đánh giá (0)
| 776,000 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab M330 2.1
Loa 2.1 - Công suất : 54W - màu gỗ
chi tiết | đánh giá (0)
| 834,200 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab M880 2.1
Loa 2.1 - Công suất : 59W - màu gỗ
chi tiết | đánh giá (0)
| 931,200 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab A6322 / 2.1 + 1
Loa 2.1 + 1 - Công suất : 40W - màu đen bạc
chi tiết | đánh giá (0)
| 834,200 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab FC 360 / 2.1 + 1
Loa 2.1 + 1 - Công suất : 54W - màu bạc hoặc Tím
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,047,600 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab FC 362 / 2.1 + 1
Loa 2.1 + 1 - Công suất : 50W - màu bạc hoặc đỏ
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,096,100 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab FC 361 / 2.1 + 1
Loa 2.1 + 1 - Công suất : 54W - màu bạc hoặc đỏ
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,299,800 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab FC 530 / 2.1 + 1
Loa 2.1 + 1 - Công suất : 54W - màu gỗ
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,222,200 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab A6380 / 2.1 + 1
Loa 2.1 + 1 - Công suất : 54W - màu đen - Có Remote
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,251,300 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab FC660 / 2.1 + 1
Loa 2.1 + 1 - Công suất : 54W - màu đen - Có Remote
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,115,500 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab FC661 / 2.1 + 1
Loa 2.1 + 1 - Công suất : 54W - màu bạc - Có Remote
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,484,100 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab FC365 / 5.1 + 1
Loa 2.1 + 1 - Công suất : 99W - màu bạc - Có Remote
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,746,000 VNĐ | 12T |
|
|
Microlab FC730 / 5.1 + 1
Loa 2.1 + 1 - Công suất : 100W - màu gỗ - Có Remote
chi tiết | đánh giá (0)
| 1,959,400 VNĐ | 12T |
|
|
Logitech S100 2.1
Bass ,Treble ,2 Speaker - Kiểu dáng nhỏ gọn
chi tiết | đánh giá (0)
| 213,400 VNĐ | 12T |
|
|
Logitech S200 2.1
Bass ,Treble ,1 Sub + 2 Speaker - Mic+Head output - 17W
chi tiết | đánh giá (0)
| 582,000 VNĐ | |
|
|
Logitech X120
10W, Stereo Speakers 2.0 - Hàng hiệu Loa nghe Bass mạnh
chi tiết | đánh giá (0)
| 329,800 VNĐ | |
|
|
Logitech X240
30W, Stereo Speakers 2.0 - Hàng hiệu Loa nghe Bass mạnh
chi tiết | đánh giá (0)
| | | |