Tuesday, September 07, 2010, 1USD=19,400 | Tài khoản | Đăng ký | Đăng nhập | Giỏ hàng |
  LINH KIỆN MÁY TÍNH ĐỂ BÀN Xem các loại sản phẩm khác:
Bàn phím - keyboard
 
 THÔNG TIN SẢN PHẨMGIÁBHMua
COLORVIS USB

105 PHIM S/P Win 2000 - USB PORT
chi tiết | đánh giá (0)
Mitsumi USB Mini

USB Port - màu trắng + đen
chi tiết | đánh giá (0)
IBM USB Multimedia

USB Port - Multimedia - mau Den
chi tiết | đánh giá (0)
Colorvis Mini USB Multi

USB Port - Multimedia - mau Den
chi tiết | đánh giá (0)
Mitsumi Wirless Key+M

Ps2 - Bao Gom Keyboard den + Mouse Quang khong day
chi tiết | đánh giá (0)
A4 Tech Khong day

Keyboard + Mouse Khoâng Daây A4 Tech
chi tiết | đánh giá (0)
Logitech® Navigator

Ps2 Port - Màu đen bạc + 19 Phím multimedia - Hàng hiệu
chi tiết | đánh giá (0)
Mitsumi Multimedia

PS/2, 128 PHIM Multimedia
chi tiết | đánh giá (0)
Mitsumi Tiếng Hoa

PS/2, 105 PHIM , Tiếng HOA
chi tiết | đánh giá (0)
Logitech Classic

Keyboard Logitech màu đen chống thấm nước
chi tiết | đánh giá (0)
Logitech Easy

Keyboard Logitech màu đen chống thấm nước
chi tiết | đánh giá (0)
Logitech Office Internet Pro

Keyboard Multimedia + Mouse Optical cổng Ps2
chi tiết | đánh giá (0)
Logitech Office Wireless

Keyboard Multimedia + Mouse Optical Không dây
chi tiết | đánh giá (0)
Logitech MX Duo + MX 700

Keuboard Multimedia + Mx700 v5 Button - Charge & Wireless
chi tiết | đánh giá (0)
Logitech G15 -Gamer

For cho Gamer - Có Gamepad trên key board - MÀn hình LCD
chi tiết | đánh giá (0)
Delux Multi 7017P

Keyboard Multimedia + Mouse Optical Không dây
chi tiết | đánh giá (0)
Delux Multi 7016PO

PS/2 - Màu đen bóng + Phím Multimedia,Webcam,Email….
chi tiết | đánh giá (0)
Mitsumi Trang/den

PS/2, 105 PHIM ,
chi tiết | đánh giá (0)
Logitech MX Duo Combo

Logitech MX Duo Cordless Multimedia Keyboard and Mouse Combo Bàn phím và chuột không dây .
chi tiết | đánh giá (0)
 
Card màn hình AGP - PCI
 
 THÔNG TIN SẢN PHẨMGIÁBHMua
128MB GEFORCE 2 MX400

GEFORE 2 MX 400 DDR ,S/p 4-8X -128Bit - S/P 3D,Dvd
chi tiết | đánh giá (4)
128Mb FX5500

Nvidia GEFORE FX5500 ,S/p 4-8X -128Bit - S/P 3D,Dvd - Tv Out
chi tiết | đánh giá (2)
128Mb FX500 Axle

Nvidia GEFORE FX5500 ,S/p 4-8X -128Bit - S/P 3D,Dvd - Tv Out
chi tiết | đánh giá (0)
256Mb FX500 Axle

Nvidia GEFORE FX5500 ,S/p 4-8X -128Bit - S/P 3D,Dvd - Tv Out
chi tiết | đánh giá (0)
BIOSTAR GF FX6200

GF6200 - DDR 128MB - 64bit - Support VGA / TV out / DVI
chi tiết | đánh giá (0)
GALAXY GF6800XT 128mb

NVIDIA GeForce 6800XT GPU - Onboard 128M 256 bit DDR2 DVI//HDTV/VGA
chi tiết | đánh giá (0)
Gigabyte GV- N52128DSRH

Geforce FX5200 - Core 250-333Mhz - 128MB DDR - 64Bit - TV Out - DVI
chi tiết | đánh giá (0)
128MB–GIGA RX155128DRH

ATI Radeon 1550 PCI Express 16X – TV Out - GDDR2 - 64 Bit
chi tiết | đánh giá (0)
256MB – GIGA NX73G256DRH

Geforce GF7300GS PCI Express 16X – TV Out - DDR2 - DVI - 64 Bit-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
256MB – GIGA NX73T256PRH

Geforce GF7300GT PCI Express 16X – TV Out - DDR2 - 2DVI - 128 Bit-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
256MB–GIGA NX84G256HE

Geforce GF8400GS PCI Express 16X – TV Out 64 Bit - DDR2 - DVI - HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
256MB–GIGA NX84G256H

Geforce GF8400GS PCI Express 16X – TV Out 64 Bit - DDR2 - DVI - HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
256MB – GIGA RX155256DERH

ATI Radeon 1550 PCI Express 16X – TV Out – DVI – 64 Bit - DDR2 - HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
256MB – GIGA RX155256DRH

ATI Radeon 1550 PCI Express 16X – TV Out – DVI – 128 Bit - DDR2 - HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
256MB –GIGA RX165256DRH

ATI Radeon 1650 PCI Express 16X – TV Out – DVI – 128 Bit - DDR2 - HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
256MB –GIGA RX24P256HE

ATI Radeon 2400PRO PCI Express 16X – DVI – 64 Bit - DDR2 - HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
256MB –GIGA RX24P256H

ATI Radeon 2400PRO PCI Express 16X – TV Out – DVI – 64 Bit - DDR2 - HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
256MB –GIGA RX24T256HP

ATI Radeon 2400XT PCI Express 16X – TV Out – DVI – 64 Bit - DDR3 - HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
256MB –GIGA RX26T256H

ATI Radeon 2600XT PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI–128 Bit - DDR3 - HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
256MB –GIGA RX385256H-B

ATI Radeon HD3850 PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI–256Bit - DDR3 - HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
256MB – GIGA NX85T256H

Nvidia 8500GT PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 128 Bit - DDR2-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
256MB – GIGA NX85T256HP

Nvidia 8500GT PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 128 Bit - DDR3-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
256MB – GIGA NX86T256H

Nvidia 8600GT PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 128 Bit - DDR3-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
256MB – GIGA NX86T256H-ZL

Nvidia 8600GT PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 128 Bit - DDR3-HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
256MB – GIGA NX86S256H-B

Nvidia 8600GTS PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 128 Bit - DDR3-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
256MB – GIGA NX86S256H

Nvidia 8600GTS PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 128 Bit - DDR3-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
256MB – GIGA NX88T256H(SLI)

Nvidia 8800GT PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 256Bit - DDR3-HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
512MB –GIGA NX72G512E1

Geforce GF7200GS PCI Express 16X – TV Out – Turbo Cache (128Mb on board)-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
512MB –GIGA NX72G512P2/E2

Geforce GF7200GS PCI Express 16X – TV Out – Turbo Cache (256Mb on board)-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
512MB – GIGA RX26P512H

ATI Radeon 2600PRO PCI Express 16X – TV Out – 2DVI–128 Bit - DDR2 - HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
512MB – GIGA RX387512H-B

ATI Radeon HD3870 PCI Express 16X – TV Out – 2DVI–256Bit - DDR4 - HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
512MB – GIGA NX85T512HP

Nvidia 8500GT PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 128 Bit - DDR2-HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
512MB – GIGA NX86T512H

Nvidia 8600GT PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 128 Bit - DDR2-HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
512MB – GIGA NX96T512H-B

Nvidia 9600GT PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 256 Bit - DDR3-HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
512MB – GIGA NX88T512H-P(SLI)

Nvidia 8800GT PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 256 Bit - DDR3-HDTVHDCP
chi tiết | đánh giá (0)
512MB–GIGA NX88S512H-B(SLI)

Nvidia 8800GTS PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 256Bit - DDR3-HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
768MB–GIGA NX88X768H-RH(SLI)

Nvidia 8800GTX PCI Express 16X – TV Out – 2 DVI- 384 Bit -DDR3-HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
NX7300-TD512EH/128M

GF7300 - DDR2 - 128MB - 64bit - Support VGA / TV out / DVI / HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
NX7300GS-TD512EH/256M

GF7300GS - DDR2 - 256MB - 64bit - Support VGA / TV out / DVI / HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
NX8400GS-TD256E

GF8400GS - DDR2 - 256MB - 64bit - Support VGA / TV out / DVI / HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
NX8500GT-TD256EH/D2 ( SLI )

GF8500GT- DDR2-256MB- 128bit - S/p VGA+2ndVGA/ DVI / Dual Link DVI / TV out/ HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
NX8600GT-TD256E-OC/D2 (SLI)

GF8600GT- DDR2-256MB- 128bit - S/p VGA+2ndVGA/ DVI / Dual Link DVI / TV out/ HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
NX8400GS-TD512E

GF8400GS- DDR2 - 512MB- 128bit - S/p VGA / DVI /Dual Link DVI-I / TV out / HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
RX1550-TD512EH/256M

ATI RX1550 - DDR2-256MB - 64bit - Support VGA / DVI / TV out / HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
GALAXY 7300GT 256MB

Geforce GF 7300GT PCI Express 16X – TV Out – 2ndVGA OUT- DVI – 128 Bit DDR2-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
GALAXY 8400GE 512MB

NVIDIA GeForce 8400GE GPU (Clock 450MHz )PCI E 16X – TV Out – 2ndVGA OUT- DVI – 128 Bit DDR2-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
GALAXY GF8600GT 512MB

NVIDIA GeForce 8600GT GPU - Onboard 512M 128 bit High Speed GDDR3 - DVI//HDTV/VGA
chi tiết | đánh giá (0)
BIOSTAR V7302EL16

NVIDIA GeForce 7300LE GPU , Onboard 128M 64bit DDR2 ,DVI/D-sub/S-Video/HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
BIOSTAR VR8402GL26

NVIDIA GeForce 8400GS GPU , Onboard 256M - 64 bit DDR2 ,DVI/D-sub/S-Video/HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
128MB– ASUS AX1050/TD

ATI Radeon 1050 PCI Express 16X – TV Out – 2ndVGA OUT- DVI – 64Bit
chi tiết | đánh giá (0)
128MB – ASUS EN7200GS/HTD

Geforce GF 7200GS PCI Express 16X – TV Out – DVI - 64bit - DDR2 - HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
128MB – ASUS EN7300GS/HTD

Geforce GF 7300GS PCI Express 16X – TV Out – DVI - 64bit - DDR2 - HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
256MB – ASUS EN6200LE/TD

Geforce GF 6200LE PCI Express 16X – TV Out – Turbo Cache (64Mb on board)
chi tiết | đánh giá (0)
256MB – ASUS EN7300GS/HTD

Geforce GF 7300GS PCI Express 16X – TV Out–2ndVGA OUT-DVI-64Bit-DDR2-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
256MB – ASUS EN7300GT/ SILENT / HTD

Geforce GF 7300GT PCI Express 16X – TV Out – 2ndVGA OUT- DVI – 128 Bit DDR2-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
256MB – ASUS EN8400GS/HTP

Geforce GF 8400GS PCI Express 16X– TV Out – 2ndVGA OUT- DVI – 64Bit DDR2-HDTV
chi tiết | đánh giá (0)
256MB – ASUS EN8500GT/HTD

Geforce GF 8500GT PCI Express 16X– TV Out –2ndVGA OUT-DVI–128Bit DDR2-HDTV(Sli)
chi tiết | đánh giá (0)
256MB – ASUS EN8500GT/TOP/HTD

Geforce GF 8500GT PCI Express 16X– TV Out –2ndVGA OUT-DVI–128Bit DDR3-HDTV(Sli)
chi tiết | đánh giá (0)
256MB – ASUS EN8500GT Silent/HTD

"Geforce GF 8500GT PCI Express 16X – TV Out - 2ndVGA OUT- 128 Bit - DVI - DDR2 - HDTV(SLI)"
chi tiết | đánh giá (0)
256MB – ASUS EN8600GT / 2HDT

"Geforce GF 8600GT PCI Express 16X – TV Out - 2ndVGA OUT- 128 Bit - 2 DVI - DDR3 - HDTV-HDCP"
chi tiết | đánh giá (0)
256MB – ASUS EN8600GTS / HDTP

"Geforce GF 8600GTS PCI Express 16X – TV Out - 2ndVGA OUT- 128 Bit - 2 DVI DDR3- HDTV-HDCP"
chi tiết | đánh giá (0)
256MB– ASUS EAX1050/TD

ATI Radeon 1050 PCI Express 16X – TV Out – 2ndVGA OUT- DVI – 128 Bit
chi tiết | đánh giá (0)
256MB– ASUS EAX1550 Silent/TD

ATI Radeon 1550 PCI Express 16X – TV Out – 2ndVGA OUT - DVI – 128 Bit
chi tiết | đánh giá (0)
256MB– ASUS EAX1550/TD

ATI Radeon 1550 PCI Express 16X – TV Out – 2ndVGA OUT - DVI – 128 Bit
chi tiết | đánh giá (1)
256MB–ASUS EAH2400PRO/HTP

ATI Radeon 2400PRO PCI Express 16X –2ndVGA OUT–DVI– 64Bit -DDR2-HDTV-S-video
chi tiết | đánh giá (0)
256MB–ASUS EAH2400XT/HTP

ATI Radeon 2400XT PCI Express 16X –2ndVGA OUT–DVI– 64Bit -DDR3-HDTV-S-video
chi tiết | đánh giá (0)
256MB–ASUS EAH2600PRO/HTDP

ATI Radeon 2600PRO PCI Express 16X –S-video Out–2DVI– 128Bit -DDR2-HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
256MB–ASUS EAH2600XT/HTDP

ATI Radeon 2600XT PCI Express 16X –S-video Out–2DVI– 128Bit -DDR3-HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
256MB–ASUS EAH3850/G/HTDI

ATI Radeon 3850 PCI Express 16X –S-video Out–2DVI– 128Bit -DDR3-HDTV-HDCP-HDMI
chi tiết | đánh giá (0)
512MB – ASUS EN6200LE TC512/TD/256

"Geforce GF 6200TC PCI Express 16X – TV Out –2ndVGA OUT - DVI -64 Bit - DDR2 - Turbo Cache (256Mb on board)"
chi tiết | đánh giá (0)
512MB – ASUS EN7300TC512/TD/128

"Geforce GF7300LE PCI Express 16X – TV Out –2ndVGA OUT - DVI - HDTV - Turbo Cache(128Mb on board)"
chi tiết | đánh giá (0)
512MB– ASUS EAH2600PRO/HTDI

"ATI Radeon 2600PRO PCI Express 16X–TV Out –2 DVI–128Bit -DDR2-HDTV-HDCP - S/pDirect 10X - HDMI"
chi tiết | đánh giá (0)
512MB –ASUS EN8500GT/ SILENT MAGIC / HTD

Geforce GF 8500GT PCI Express 16X – S-Video Out - 2ndVGA OUT- 128 Bit - DVI -DDR2-HDTV / HCDP
chi tiết | đánh giá (0)
512MB –ASUS EN8500GT/ SILENT/ HTD

Geforce GF 8500GT PCI Express 16X – TV Out - 2ndVGA OUT- 128 Bit - DVI -DDR2-HDTV / HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
512MB –ASUS EN8600GT/HTDP

Geforce GF 8600GT PCI Express 16X – TV Out - 2ndVGA OUT- 128 Bit - 2DVI -DDR3-HDTV / HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
512MB –ASUS EN8600GT SILENT /HTDP

Geforce GF 8600GT PCI Express 16X – TV Out - 2ndVGA OUT- 128 Bit - 2DVI -DDR3-HDTV / HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
512MB –ASUS EN8800GT/G/HTDP

Geforce GF 8800GT PCI Express 16X – TVOut -2ndVGA OUT- 256Bit-DVI-DDR3-HDTV-HDCP
chi tiết | đánh giá (0)
512MB –ASUS EAH3870/G/HDTI

ATI Radeon 3870 PCI Express 16X –S-video Out–2DVI– 128Bit -DDR4-HDTV-HDCP-HDMI
chi tiết | đánh giá (0)
 
CD - CDRW-DVD-DVDRW
 
 THÔNG TIN SẢN PHẨMGIÁBHMua
CD ASUS 52X

Speed 52X, IDE - Tem chính hãng (Màu đen + 0.5USD)
chi tiết | đánh giá (0)
CD LG/SAMSUNG 52X

Speed 52X, IDE
chi tiết | đánh giá (0)
DVD SAMSUNG 16X

Speed CD 48 DVD 16X, IDE
chi tiết | đánh giá (0)
DVD LG 16X

Speed CD 48 DVD 16X, IDE
chi tiết | đánh giá (0)
DVD ASUS 18X E818

Speed CD 48 DVD 16X, IDE
chi tiết | đánh giá (0)
PLEXTOR – 751U EXT

USB 2.0 – R16X - W16X - RW8X - External ( chua VAT)
chi tiết | đánh giá (0)
PLEXTOR – 740UF EXT

USB 2.0 & 1394– R16X - W16X - RW8X - External ( chua VAT)
chi tiết | đánh giá (0)
LG DVDRW – E40N EXT

USB 2.0 – R16X - W18X - RW8X - External - Double Layer
chi tiết | đánh giá (0)
WR DVD PLEXTOR 751

DVD(R16 W16 RW8) - VCD (R48 W40 RW32) (+/-) DVD Ram12X,
chi tiết | đánh giá (0)
ASUS DWR -2014L1T SATA

SATA - R 20X - W 20X - RW 8X Lightscribe
chi tiết | đánh giá (0)
ASUS DWR -2014S1A6

IDE - R 20X - W 20X - RW 8X
chi tiết | đánh giá (0)
Pioneer DVR-A15FXB ATA

CRW W40x/R40x/RW32x Stereo Audio Output Read DVD(±R)20x / Write {DVD(±R)20x--DVD(±R DL)10x} / ReWrite (DVD±RW) 8x- DVD RAM 12x
chi tiết | đánh giá (0)
ATHENA Duplicator Controller

Thieát bò ghi ñóa khoâng duøng maùy tính ( 1 ñeán 11 ñóa CDRW Drive) (chöa VAT)
chi tiết | đánh giá (0)
ATHENA Duplicator Controller

Thieát bò ghi ñóa khoâng duøng maùy tính ( 1 ñeán 11 ñóa DVDRW / CDRW Drive) (chöa VAT)
chi tiết | đánh giá (0)
LG DVDRW GH22NP

IDE - R20X - W18X - RW8X - Công nghệ bảo mật
chi tiết | đánh giá (1)
LG DVDRW GH20NS

IDE - R20X - W18X - RW8X - Công nghệ bảo mật SATA
chi tiết | đánh giá (0)
LG DVDRW GH20NS

IDE - R20X - W18X - RW8X - Công nghệ bảo mật SATA
chi tiết | đánh giá (0)
LG DVD RW - E60N

USB 2.0 - R16X - W20X - RW8X - External Công nghệ bảo mật
chi tiết | đánh giá (0)
LG DVD RW - E50L SLIM

USB 2.0 - R8X - W8X - RW8X - External Công nghệ bảo mật - Siêu mỏng
chi tiết | đánh giá (0)
PIONEER - DVD RW 212

Sata - R18X - W18X - RW 8X - Internal - White panal/Black panel
chi tiết | đánh giá (0)
PIONEER - DVD RW 115

IDE - R20X - W20X - RW 8X - Internal - White panal/Black panel - Silver panel
chi tiết | đánh giá (0)
PIONEER - DVD RW 215

SATA - R20X - W20X - RW 8X - Internal - White panal/Black panel
chi tiết | đánh giá (0)
PIONEER - DVD RW A15FXC/B

IDE - R20X - W20X - RW 8X - Internal - White panal/Black panel - Stereo Audio Output
chi tiết | đánh giá (0)
PIONEER - DVD RW K17

IDE - R8X - W8X - RW 6X - Internal - For Notebook
chi tiết | đánh giá (0)
PIONEER - DVD RW X152

USB 2.0 - R18X - W18X - RW 8X - External - Lightscibe
chi tiết | đánh giá (0)
PIONEER-DVD RW BDC-S02BK

USB 2.0 - R18X - W18X - RW 8X - Bluray - Read BD ROM / BD-R/ BD-RE (SL5X/DL 2X) - Black
chi tiết | đánh giá (0)
 
Chuột - Mouse
 
 THÔNG TIN SẢN PHẨMGIÁBHMua
MITSUMI OPTICAL

USB PORT , 3 Button + Scroll Wheel - OPTICAL
chi tiết | đánh giá (0)
Delux 370BU

Optical 3D Kích cỡ Mini - Cổng Ps2
chi tiết | đánh giá (0)
Delux 363BP

Optical 3D Kích cỡ Mini - Cổng Ps2 - Nhiều màu
chi tiết | đánh giá (0)
Delux 361BU - NoteBook

Optical 3D Dạng rút dây kích cỡ Mini - Cổng USB - For Notebook
chi tiết | đánh giá (0)
Delux 405XT - Gamer

G-Laser Mouse 1600Dpi , cổng USB + Đầu chuyển Ps2 -For Game
chi tiết | đánh giá (0)
Logitech MOMBASSA

PS • USB - 3 Button - Màu đen
chi tiết | đánh giá (0)
Logitech Notebook Plus

Chuột quang Logitech dùng cho laptop
chi tiết | đánh giá (0)
Logitech V200

Optical dùng cho laptop - tần số 2.4Ghz - độ xa 5m
chi tiết | đánh giá (0)
Logitech G5 - Gammer

Optical - dùng cho Gamer - chỉnh độ nặng nhẹ & 2000Dpi
chi tiết | đánh giá (0)
Logitech MX 518-Game

Optical for Gamer - độ phân giải tùy chỉnh từ 800-1600 Dpi
chi tiết | đánh giá (0)
Logitech V500

For latop- Wireless 2.4Ghz - cực nhạy&chính xác
chi tiết | đánh giá (0)
Logitech Cordeless

Optical- Wireless 2.4Ghz - Gọn & nhẹ - Box
chi tiết | đánh giá (0)
VICTOX

3 Button Scroll - Ps2 PORT
chi tiết | đánh giá (0)
A4 Tech COM Port

2 Button - Mouse dùng cổng Com RS232 - Dùng cho máy cũ
chi tiết | đánh giá (0)
MITSUMI

PS/2, 3 Button Scrol
chi tiết | đánh giá (0)
Logitech Mouse Bi

PS/2, Scroll -Mau den
chi tiết | đánh giá (0)
Uni Optical

Ps2 Port - 3 Button - Optical
chi tiết | đánh giá (0)
Logitech Mouse V500 Wireless

Mouse Quang Không dây - Khoảng cách sử dụng 10m - USB Giấu ngay trong thân mouse (Thích hôp cho laptop) - Nút Scroll Cảm ứng - Xài Pn AAA (chỉ cần 1 Pin cũng hoạt động được)
chi tiết | đánh giá (3)
 
CPU
 
 THÔNG TIN SẢN PHẨMGIÁBHMua
AMD SEMPRON - LE1100+

384KB – BUS 1600 SOCKET AM2 - Support 64 Bit - 45W
chi tiết | đánh giá (0)
AMD SEMPRON - LE1600+

1152KB – BUS 2000 SOCKET AM2 - Support 64 Bit - 45W
chi tiết | đánh giá (0)
ATHLON 64 x2 - 4200+

Socket AM2 - 640KB+640KB - Bus 2000
chi tiết | đánh giá (0)
ATHLON 64 x2 - 5000+

Socket AM2 - 512KB+512KB - Bus 2000 - 2.6
chi tiết | đánh giá (0)
ATHLON 64 x2 - 5200+

1152KB x 2 – BUS 2000 SOCKET AM2 - X2 Dual Core
chi tiết | đánh giá (0)
ATHLON 64 x2 - 5600+

1152KB x 2 – BUS 2000 SOCKET AM2 - X2 Dual Core
chi tiết | đánh giá (0)
ATHLON 64 x2 - 6000+

1152KB x 2 – BUS 2000 SOCKET AM2 - X2 Dual Core
chi tiết | đánh giá (0)
Quad-Core Phenom X4GP9550

(4x2.2GHz) - L2 512KB x 4 – BUS 3600 SOCKET AM2 - Coâng ngheä Hyper-Transport
chi tiết | đánh giá (0)
CELERON 3.06 (347) (S.775)

socket 775, FSB : 533 - 512K - Tem chứng nhận
chi tiết | đánh giá (0)
CELERON – D420 (1.6GHz)

512KB BUS 800 LGA775 - Support 64 Bit - NEW -Phieu BH INTEL
chi tiết | đánh giá (0)
CELERON – D430 (1.8GHz)

512KB BUS 800 LGA775 - Support 64 Bit - NEW -Phieu BH INTEL
chi tiết | đánh giá (0)
Pentium 4 630/631 (3.0Ghz)

Socket 775 - FSB 800 - Cache 2Mb - Tem Chứng nhận
chi tiết | đánh giá (0)
Duo Core-E2140 1.6GHz

Socket 775 - FSB 800 - Cache 1Mb - Duo Core - Tem Chứng nhận
chi tiết | đánh giá (0)
Duo Core-E2160 1.8GHz

Socket 775 - FSB 800 - Cache 1Mb - Duo Core - Tem Chứng nhận
chi tiết | đánh giá (0)
Duo Core-E2180 2.0GHz

Socket 775 - FSB 800 - Cache 1Mb - Duo Core - Tem Chứng nhận
chi tiết | đánh giá (2)
Duo Core-E2200 2.2GHz

Socket 775 - FSB 800 - Cache 1Mb - Duo Core - Tem Chứng nhận
chi tiết | đánh giá (0)
Core Duo E5200 2.5Ghz

Socket 775 - FSB 800 - Cache 2Mb - Duo Core - Tem chứng nhận
chi tiết | đánh giá (0)
Core2Duo E4600 2.4Ghz

FSB 800 - Cache 2Mb - Core 2 Duo - Tem chứng nhận
chi tiết | đánh giá (0)
Core2Duo E4700 2.6Ghz

FSB 800 - Cache 2Mb - Core 2 Duo - Tem chứng nhận
chi tiết | đánh giá (0)
Core2Duo E6550(2.33GHz)

FSB 1333 - Cache 4Mb - Core 2 Duo - Tem chứng nhận - NEW!!
chi tiết | đánh giá (0)
Core2Duo E6750 2.66Ghz

FSB 1333 - Cache 4Mb - Core 2 Duo - Tem chứng nhận - NEW!!
chi tiết | đánh giá (0)
Intel Core2 Duo-E8200(2.6GHz)

6 MB - Core 2 Duo - BUS 1333 LGA775 - Spp 64 Bit - Coâng ngheä 45nm -
chi tiết | đánh giá (0)
Intel Core2 Duo-E8400(3.0GHz)

6 MB - Core 2 Duo - BUS 1333 LGA775 - Spp 64 Bit - Coâng ngheä 45nm -
chi tiết | đánh giá (1)
Intel Core2 Duo-E8500(3.16GHz)

6 MB - Core 2 Duo - BUS 1333 LGA775 - Spp 64 Bit - Coâng ngheä 45nm -
chi tiết | đánh giá (0)
Core2Quad E6600 2.4Ghz

FSB 1066 - Cache 8Mb - Core 2 Qad - Tem chứng nhận - NEW Price !!!
chi tiết | đánh giá (0)
Intel XEON X3050 (2.13GHz)

2 MB - Dual Core - BUS 1066 LGA775 - 65W - Spp 64 Bit - (High End Desktop HOÅ TRÔÏ TAÁT CAÛ CAÙC MAINBOARD CHIPSET 965 TRÔÛ LEÂN
chi tiết | đánh giá (0)
Intel XEON X3210 (2.13GHz)

8 MB - Core 2 QUAD - BUS 1066 LGA775 - 95W - Spp 64 Bit - ( High End Desktop ) HOÅ TRÔÏ TAÁT CAÛ CAÙC LOAÏI MAINBOARD CHIPSET 965 TRÔÛ LEÂN
chi tiết | đánh giá (0)
Centrino 1.6 Ghz

Socket 479 - Bus 400 - Cache 2Mb Code : Dothan
chi tiết | đánh giá (0)
TRIPLE-CORE X5 8450

3x2.1GHz - L2 512KB x 3 - BUS 3600 SOCKET AM2
chi tiết | đánh giá (0)
TRIPLE-CORE X5 8650

3x2.1Ghz - L2 512KB x3 - BUS 3600 SOCKET AM2
chi tiết | đánh giá (0)
DUO CORE-E2220 2.4 GHz

Socket 775 - FSB 800 - Cache 1Mb - Duo Core
chi tiết | đánh giá (0)
DUO CORE-E5200 2.5 GHz

Socket 775 - FSB 800 - Cache 2Mb - Duo Core
chi tiết | đánh giá (0)
CORE2DUO E7200 2.53GHz

FSB 1066 - Cache 3MB - Core 2 Duo - NEW
chi tiết | đánh giá (0)
CORE2DUO E7300 2.66GHz

FSB 1066 - Cache 3MB - Core 2 Duo - NEW
chi tiết | đánh giá (1)
Core2Duo E6850 3.0GHz

FSB 1333 - Cache 4Mb - Core 2 Duo
chi tiết | đánh giá (0)
Core2Qad Q9300 2.5GHz

FSB 1333 - Cache 6MB - Core 2 Qad NEW PRICE
chi tiết | đánh giá (0)
Core2Qad Q9550 2.83GHz

FSB 1333 - Cache 12MB - Core 2 Qad NEW PRICE
chi tiết | đánh giá (0)
 
HDD - Ổ cứng
 
 THÔNG TIN SẢN PHẨMGIÁBHMua
40G SEAGATE

7200 Rpm - ATA 133
chi tiết | đánh giá (0)
160G Seagate ATA

7200 Rpm - ATA 133 - Made in Thai/Malay
chi tiết | đánh giá (0)
80 WD/Hitachi SATA

7200 Rpm - SATA II 300- Made in Thai/Malay
chi tiết | đánh giá (0)
160G WD/Hitachi Sata

7200 Rpm - SATA 300 - Made in Thai/Malay
chi tiết | đánh giá (0)
80G HITACHI ATA

7200Rpm - ATA 133 - Bảo hành 3 năm
chi tiết | đánh giá (1)
80G SATA SAMSUNG

7200 Rpm - SATA 300 - Cache 8Mb - FPT Stamp
chi tiết | đánh giá (0)
160G SATA SAMSUNG

7200 Rpm - ATA 300 - Made in Korea - FPT Stamp
chi tiết | đánh giá (0)
320GSAMSUNG SATA

7200Rpm-SATAII 300 -Cache 8MB- FPT Stamp
chi tiết | đánh giá (0)
80G Seagate Baracuda

7200 Rpm - ATA 133
chi tiết | đánh giá (0)
80 Seagate SATA II

7200 Rpm - SATA II 300 - bh 5n Tại TTBH Seagate
chi tiết | đánh giá (0)
160 Seagate SATA

7200 Rpm - SATA II 300 - bh 5n Tại TTBH Seagate
chi tiết | đánh giá (0)
250G Seagate SATA

7200 Rpm - SATA II 300 - bh 5n Tại TTBH Seagate
chi tiết | đánh giá (0)
320G Seagate SATA

7200 Rpm - SATA II 300 - bh 5n Tại TTBH Seagate
chi tiết | đánh giá (0)
400G Seagate SATA

7200 Rpm - SATA II 300 - bh 5n Tại TTBH Seagate
chi tiết | đánh giá (0)
500G Seagate SATA

7200 Rpm - SATA II 300 - bh 5n Tại TTBH Seagate
chi tiết | đánh giá (0)
 
Loa - speaker
 
 THÔNG TIN SẢN PHẨMGIÁBHMua
Earphone EP - 635

Tai nghe Mp3 Creative
chi tiết | đánh giá (0)
Headset HS-390

Tai nghe Creative + MIC
chi tiết | đánh giá (0)
Creative SBS A30 (2.0)

Loa mini, âm thanh Stereo, công suất 2W, 1W/per Channel Satellite
chi tiết | đánh giá (0)
Creative SBS 245

Loa mini, âm thanh Stereo, công suất 4W, 2W/per Channel Satellite
chi tiết | đánh giá (1)
Creative SBS A200 (2.1)

2.1 – công suất 2W /per Channel Satellite & 5W Subwoofer
chi tiết | đánh giá (0)
Creative SBS A300 (2.1)

2.1 – công suất 5W /per Channel Satellite & 11W Subwoofer
chi tiết | đánh giá (0)
Creative Inspire T-3100 (2.1)

2.1 – 6W RMS/per channel satellite – 17W RMS Subwoofer.
chi tiết | đánh giá (0)
Creative Inspire M2600 (2.1)

2.1 - 6W RMS/per channel satellite – 17W RMS Subwoofer
chi tiết | đánh giá (0)
Creative Inspire T-3030 (2.1)

2.1 – công suất 8W /per Channel Satellite & 22W Subwoofer
chi tiết | đánh giá (0)
Creative Inspire M4500 (4.1)

4.1 - 6W RMS/per channel satellite – 17W RMS Subwoofer
chi tiết | đánh giá (0)
Creative Inspire M5300 (5.1)

4.1 - 6W RMS/per channel satellite – 17W RMS Subwoofer
chi tiết | đánh giá (0)
Creative SBS A500 (5.1)

5.1 – 6W RMS /per channel satellite – 17W RMS Subwoofer
chi tiết | đánh giá (0)
Creative SBS 580 (5.1)

5.1 - công suất 6W /per Channel Satellite & 16W Subwoofer
chi tiết | đánh giá (0)
Creative Inspire T-6060 (5.1)

5.1 – công suất 8W /per Channel Satellite; 18W Front Center & 22W Sub
chi tiết | đánh giá (0)
Creative Inspire T6100 (5.1)

5.1 – công suất 8W/ per Satellite; 18W Front Center & 26W Subwoofer
chi tiết | đánh giá (0)
Creative Inspire T-7900 (7.1)

7.1 – công suất 8W /per Channel Satellite; 20W Front Center & 24W Sub
chi tiết | đánh giá (0)
Creative Gigaworks S-750 (7.1)

7.1 – công suất 70W /per Channel Satellite; 70W Front Center & 210W
chi tiết | đánh giá (0)
SoundMax A830 / 850

2.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 2 Speaker - 25W
chi tiết | đánh giá (0)
SoundMax A810/820

2.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 2 Speaker - 25W
chi tiết | đánh giá (0)
SoundMax A140/150

2.0 ,3D ,Bass ,Treble , 2 Speaker - 5W
chi tiết | đánh giá (0)
SoundMax A880

2.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 2 Speaker - 40W
chi tiết | đánh giá (0)
SoundMax A2100

2.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 2 Speaker - 40W - Karaoke
chi tiết | đánh giá (0)
SoundMax A2300

2.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 2 Speaker - 40W - Karaoke
chi tiết | đánh giá (0)
SoundMax A2200

2.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 2 Speaker - 54W - Karaoke
chi tiết | đánh giá (0)
SoundMax A2400

2.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 2 Speaker - 60W - Karaoke
chi tiết | đánh giá (0)
SoundMax A2600

2.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 2 Speaker - 60W - Karaoke
chi tiết | đánh giá (0)
SoundMax A2700

2.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 2 Speaker - 60W - Karaoke
chi tiết | đánh giá (0)
Sound MAX – A2900

3D, Bass, Treble, 1 Sub, 2 Speakers, 60W RMS
chi tiết | đánh giá (1)
SoundMax A3000

4.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 4 Speaker - 60W
chi tiết | đánh giá (0)
SoundMax A4000

4.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 4 Speaker - 60W
chi tiết | đánh giá (0)
SoundMax A5000

4.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 4 Speaker - 60W
chi tiết | đánh giá (0)
SoundMax A6000/6600

4.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 4 Speaker - 60W
chi tiết | đánh giá (0)
SoundMax A7000 / 8800

4.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 4 Speaker - 90W
chi tiết | đánh giá (0)
SOUNDMAX - B10 5.1

RMS : 70W Bass – Treble – 1 Subowoofer - 4 Treble – 1 Center
chi tiết | đánh giá (0)
SoundMax B20 5.1

5.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 5 Speaker - 105W
chi tiết | đánh giá (0)
SoundMax B30 5.1

5.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 5 Speaker - 105W
chi tiết | đánh giá (0)
SoundMax B40 5.1

5.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 5 Speaker - 115W
chi tiết | đánh giá (0)
SoundMax B50 5.1

5.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 5 Speaker - 115W
chi tiết | đánh giá (0)
SoundMax B50 5.1

5.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 5 Speaker - 115W
chi tiết | đánh giá (0)
SoundMax B60 5.1

5.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 5 Speaker - 115W
chi tiết | đánh giá (0)
Soundmax Hero 5.1

5.1 ,3D ,Bass ,Treble ,1 Subwoofer , 5 Speaker - 225W - Optical & Coaxial
chi tiết | đánh giá (0)
Microlab M233

RMS : 17W Bass – Treble - 1 Subowoofer - 2 Treble - VAT
chi tiết | đánh giá (0)
Microlab M106

RMS : 17W Bass – Treble - 1 Subowoofer - 2 Treble - VAT
chi tiết | đánh giá (0)
Microlab B55 2.0

Loa 2.0 - Công suất : 1W - màu đen
chi tiết | đánh giá (0)
Microlab M113 2.1

Loa 2.0 - Công suất : 1W - màu đen
chi tiết | đánh giá (0)
Microlab M119 2.1

Loa 2.1 - Công suất : 20W - màu đen
chi tiết | đánh giá (0)
Microlab M590 2.1

Loa 2.1 - Công suất : 17W - màu đen + trắng
chi tiết | đánh giá (1)
Microlab M280 2.1

Loa 2.1 - Công suất : 44W - màu đen
chi tiết | đánh giá (0)
Microlab M339 2.1

Loa 2.1 - Công suất : 29W - màu đen
chi tiết | đánh giá (0)
Microlab M200 2.1

Loa 2.1 - Công suất : 40W - màu đen
chi tiết | đánh giá (0)
Microlab M310 2.1

Loa 2.1 - Công suất : 40W - màu đen
chi tiết | đánh giá (0)
Microlab M900 2.1

Loa 2.1 - Công suất : 40W - màu gỗ
chi tiết | đánh giá (0)
Microlab M330 2.1

Loa 2.1 - Công suất : 54W - màu gỗ
chi tiết | đánh giá (0)
Microlab M880 2.1

Loa 2.1 - Công suất : 59W - màu gỗ
chi tiết | đánh giá (0)
Microlab A6322 / 2.1 + 1

Loa 2.1 + 1 - Công suất : 40W - màu đen bạc
chi tiết | đánh giá (0)
Microlab FC 360 / 2.1 + 1

Loa 2.1 + 1 - Công suất : 54W - màu bạc hoặc Tím
chi tiết | đánh giá (0)
Microlab FC 362 / 2.1 + 1

Loa 2.1 + 1 - Công suất : 50W - màu bạc hoặc đỏ
chi tiết | đánh giá (0)
Microlab FC 361 / 2.1 + 1

Loa 2.1 + 1 - Công suất : 54W - màu bạc hoặc đỏ
chi tiết | đánh giá (0)
Microlab FC 530 / 2.1 + 1

Loa 2.1 + 1 - Công suất : 54W - màu gỗ
chi tiết | đánh giá (0)
Microlab A6380 / 2.1 + 1

Loa 2.1 + 1 - Công suất : 54W - màu đen - Có Remote
chi tiết | đánh giá (0)
Microlab FC660 / 2.1 + 1

Loa 2.1 + 1 - Công suất : 54W - màu đen - Có Remote
chi tiết | đánh giá (0)
Microlab FC661 / 2.1 + 1

Loa 2.1 + 1 - Công suất : 54W - màu bạc - Có Remote
chi tiết | đánh giá (0)
Microlab FC365 / 5.1 + 1

Loa 2.1 + 1 - Công suất : 99W - màu bạc - Có Remote
chi tiết | đánh giá (0)
Microlab FC730 / 5.1 + 1

Loa 2.1 + 1 - Công suất : 100W - màu gỗ - Có Remote
chi tiết | đánh giá (0)
Logitech S100 2.1

Bass ,Treble ,2 Speaker - Kiểu dáng nhỏ gọn
chi tiết | đánh giá (0)
Logitech S200 2.1

Bass ,Treble ,1 Sub + 2 Speaker - Mic+Head output - 17W
chi tiết | đánh giá (0)
Logitech X120

10W, Stereo Speakers 2.0 - Hàng hiệu Loa nghe Bass mạnh
chi tiết | đánh giá (0)
Logitech X240

30W, Stereo Speakers 2.0 - Hàng hiệu Loa nghe Bass mạnh
chi tiết | đánh giá (0)